Phép dịch "barbados" thành Tiếng Việt
barbados, Barbados là các bản dịch hàng đầu của "barbados" thành Tiếng Việt.
barbados
verb
-
barbados
Estaba cuidándolo porque mis padres fueron a Barbados.
Tôi phải trông nó trong khi bố mẹ tôi ở Barbados.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barbados " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Barbados
proper
ngữ pháp
País del Mar Caribe cuya capital es Bridgetown.
-
Barbados
País del Mar Caribe cuya capital es Bridgetown.
Estaba cuidándolo porque mis padres fueron a Barbados.
Tôi phải trông nó trong khi bố mẹ tôi ở Barbados.
Hình ảnh có "barbados"
Các cụm từ tương tự như "barbados" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Barbara Bush
-
có · có ngạnh · có râu · ngạnh · râu
-
Râu · râu · 鬍
-
cá trê
Thêm ví dụ
Thêm