Phép dịch "barba" thành Tiếng Việt
râu, 鬍, Râu là các bản dịch hàng đầu của "barba" thành Tiếng Việt.
barba
noun
feminine
ngữ pháp
Pelo que crece en la cara, especialmente en la barbilla y las mejillas. [..]
-
râu
nounPelo que crece en la cara, especialmente en la barbilla y las mejillas. [..]
Creo que hay algo muy gentil debajo de su barba.
Có lẽ có một chút gì đó dịu dàng bên dưới hàm râu của ông.
-
鬍
noun -
Râu
Por mis barbas, creo que tiene razón.
Râu ria của tôi ơi, có lẽ cậu ấy nói đúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "barba"
Các cụm từ tương tự như "barba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Barbara Bush
-
Barbados
-
có · có ngạnh · có râu · ngạnh · râu
-
cá trê
-
barbados
Thêm ví dụ
Thêm