Phép dịch "barbado" thành Tiếng Việt
có, có ngạnh, có râu là các bản dịch hàng đầu của "barbado" thành Tiếng Việt.
barbado
verb
masculine
ngữ pháp
-
có
verbCanoso, peinado hacia atras y una barba pequeña.
Tóc bạc chải ngược với cả có tí râu.
-
có ngạnh
-
có râu
Le recuerdo que Mayerheim era un hombrecillo con barba roja.
Cho phép tôi nhắc anh rằng Meyerheim thì nhỏ con, và có râu đỏ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngạnh
- râu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barbado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "barbado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Barbara Bush
-
Barbados
-
Râu · râu · 鬍
-
cá trê
-
barbados
Thêm ví dụ
Thêm