Phép dịch "aun" thành Tiếng Việt
còn, lại, lại còn là các bản dịch hàng đầu của "aun" thành Tiếng Việt.
aun
adverb
Que implica un ejemplo extremo del caso mencionado, al compararlo con la realidad implícita.
-
còn
adverbTengo que lavar la ropa ahora que aún está soleado.
Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng.
-
lại
verb adverbNunca bebía, y aun así hay una copa desaparecida.
Bà ấy không bao giờ uống rượu, song lại có một ly biến mất.
-
lại còn
no me gustaban tus amigos, y aún peor, tus familiares.
các bạn ông tôi chẳng hề ưa, họ hàng ông lại còn tệ nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aun" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con · còn
-
mac du
-
bất chấp
Thêm ví dụ
Thêm