Phép dịch "aunque" thành Tiếng Việt

nhưng, nhưng mà, mà là các bản dịch hàng đầu của "aunque" thành Tiếng Việt.

aunque conjunction

A pesar del hecho que.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nhưng

    conjunction

    Seis de ellos ya han salido en libertad, aunque él sigue encarcelado.

    Sáu người đã được trả tự do, nhưng Serhii vẫn còn ở trong tù.

  • nhưng mà

    Aunque tarde o temprano siempre tienes que despertar.

    Nhưng mà sớm hay muộn bạn cũng sẽ phải thức giấc.

  • conjunction

    Aunque probablemente adivines qué está pasando.

    Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aunque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aunque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch