Phép dịch "Aula" thành Tiếng Việt

lớp học, phòng đọc, lớp học là các bản dịch hàng đầu của "Aula" thành Tiếng Việt.

Aula
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • lớp học

    En la clase, invite a un alumno a pasar al frente del aula.

    Trong lớp học, mời một học sinh lên trước lớp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Aula " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

aula noun feminine ngữ pháp

Término que originalmente se refería al patio de una casa, pavimentado y cerrado con un pórtico. Actualmente indica la sala de audiencia. En la arquitectura cristiana indica también una iglesia de una sola nave. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • phòng đọc

    Local para dar lecciones escolares.

  • lớp học

    En la clase, invite a un alumno a pasar al frente del aula.

    Trong lớp học, mời một học sinh lên trước lớp.

  • phòng học

    Colóquelos en las paredes del aula de la Primaria.

    Dán hình các con chiên lên trên tường của phòng học của Hội Thiếu Nhi.

Hình ảnh có "Aula"

Thêm

Bản dịch "Aula" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch