Phép dịch "asesor" thành Tiếng Việt
cố vấn là bản dịch của "asesor" thành Tiếng Việt.
asesor
noun
masculine
ngữ pháp
-
cố vấn
nounSegún nuestro asesor fiscal, no es nada del otro mundo.
Theo các cố vấn thuế, cổ chỉ thường thường thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " asesor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "asesor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cố vấn quân sự
-
Chuyên viên tư vấn thống kê
-
hầu gái · đầy tớ gái
Thêm ví dụ
Thêm