Phép dịch "asesor" thành Tiếng Việt

cố vấn là bản dịch của "asesor" thành Tiếng Việt.

asesor noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cố vấn

    noun

    Según nuestro asesor fiscal, no es nada del otro mundo.

    Theo các cố vấn thuế, cổ chỉ thường thường thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asesor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "asesor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "asesor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch