Phép dịch "asesorar" thành Tiếng Việt
khuyên bảo, khuyến cáo là các bản dịch hàng đầu của "asesorar" thành Tiếng Việt.
asesorar
verb
ngữ pháp
-
khuyên bảo
Por ejemplo, los padres tienen que asesorar a sus hijos (Efesios 6:4).
Cha mẹ cũng khuyên bảo con cái (Ê-phê-sô 6:4).
-
khuyến cáo
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " asesorar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "asesorar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hầu gái · đầy tớ gái
Thêm ví dụ
Thêm