Phép dịch "asesinato" thành Tiếng Việt

ám sát, giết người, giết là các bản dịch hàng đầu của "asesinato" thành Tiếng Việt.

asesinato noun masculine ngữ pháp

Muerte de una persona intencionalmente o con premeditación. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ám sát

    noun

    Desconocía que Jack estuviera en el negocio de asesinatos.

    Em không biết Jack cũng có dính vào hoạt động ám sát.

  • giết người

    noun

    No he marcado mis asesinatos en mi cuaderno de notas.

    Anh không đánh dấu những vụ giết người trong nhật ký giết người của anh.

  • giết

    noun

    No he marcado mis asesinatos en mi cuaderno de notas.

    Anh không đánh dấu những vụ giết người trong nhật ký giết người của anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vụ
    • vụ giết người
    • vụ ám sát
    • 暗殺
    • Giết người
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asesinato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "asesinato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "asesinato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch