Phép dịch "aro" thành Tiếng Việt

khuyên tai là bản dịch của "aro" thành Tiếng Việt.

aro noun verb masculine ngữ pháp

término taxonómico (plantas) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • khuyên tai

    Por esto mismo volviste a usar el aro en 2003.

    Đây chính xác là cách cậu đeo khuyên tai vào năm 2003 đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aro"

Các cụm từ tương tự như "aro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch