Phép dịch "arado" thành Tiếng Việt
cày, Cày là các bản dịch hàng đầu của "arado" thành Tiếng Việt.
arado
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Dispositivo que se empuja hacia la tierra para hacer surcos para plantar.
-
cày
Dispositivo que se empuja hacia la tierra para hacer surcos para plantar.
No espera mucha gloria empujando tras un arado.
Bà Rawlings, đi sau một cái cày thì không có mấy vinh quang đâu.
-
Cày
apero agrícola
No espera mucha gloria empujando tras un arado.
Bà Rawlings, đi sau một cái cày thì không có mấy vinh quang đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "arado"
Các cụm từ tương tự như "arado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
We Are the Champions
-
Ara glaucogularis
-
khuyên tai
-
Thiên Đàn
-
Ara macao
-
Ara chloropterus
-
sẽ
-
Ara ararauna
Thêm ví dụ
Thêm