Phép dịch "Ara" thành Tiếng Việt
Thiên Đàn là bản dịch của "Ara" thành Tiếng Việt.
Ara
proper
ngữ pháp
Constelación del sur situada entre las constelaciones de Escorpio y Triangulum Australe. [..]
-
Thiên Đàn
Thiên Đàn (chòm sao) [..]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ara
verb
feminine
ngữ pháp
En la antigüedad: altar en donde se realizaban sacrificios. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ara" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ara trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Ara"
Các cụm từ tương tự như "Ara" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
We Are the Champions
-
Ara glaucogularis
-
khuyên tai
-
Ara macao
-
Ara chloropterus
-
Cày · cày
-
sẽ
-
Ara ararauna
Thêm ví dụ
Thêm