Phép dịch "actor" thành Tiếng Việt

diễn viên, nữ diễn viên là các bản dịch hàng đầu của "actor" thành Tiếng Việt.

actor noun masculine ngữ pháp

Persona que representa a un personaje en una película o una pieza de teatro. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • diễn viên

    noun

    persona que actúa en una producción fílmica, televisiva, teatral o radial

    ¿Quién es tu actor favorito?

    Diễn viên bạn ưa thích nhất là ai?

  • nữ diễn viên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " actor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "actor"

Các cụm từ tương tự như "actor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "actor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch