Phép dịch "actriz" thành Tiếng Việt
diễn viên, nữ diễn viên là các bản dịch hàng đầu của "actriz" thành Tiếng Việt.
actriz
noun
feminine
ngữ pháp
Persona que representa a un personaje en una película o una pieza de teatro. [..]
-
diễn viên
nounLa dama vestida de blanco es una famosa actriz.
Người phụ nữ mắc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.
-
nữ diễn viên
Y ella es la actriz más famosa de allí.
Cổ là một nữ diễn viên nổi tiếng nhất ở Varsava.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " actriz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "actriz" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải Oscar cho nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất
-
Giải Oscar cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất
Thêm ví dụ
Thêm