Phép dịch "activo" thành Tiếng Việt

tài sản, Tài sản, của cải là các bản dịch hàng đầu của "activo" thành Tiếng Việt.

activo adjective verb noun masculine ngữ pháp

Realizando o listo para realizar operaciones militares o navales. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tài sản

    noun

    Este pueblo tiene un incríble activo sin explotar.

    Thị trấn này có một tài sản vô cùng quý giá chưa được khai thác.

  • Tài sản

    bien tangible o intangible que posee una empresa o persona natural

    El activo más valioso de las empresas es el talento de sus trabajadores,

    Tài sản giá trị nhất của bạn đi ra khỏi thang máy vào mỗi tối.

  • của cải

  • hiện hoạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " activo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "activo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "activo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch