Phép dịch "Castor" thành Tiếng Việt

Hải ly, hải ly, con hải ly là các bản dịch hàng đầu của "Castor" thành Tiếng Việt.

Castor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Hải ly

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Castor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

castor noun masculine ngữ pháp

persona con los dientes salidos [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • hải ly

    Mamífero del género Castor, con una cola ancha y plana y patas palmeadas.

    Les prometo salud y les vendo lavanda mezclada con aceite de castor.

    Tôi hứa họ sẽ khỏe lại và bán cho họ tinh dầu oải hương trộn với hải ly.

  • con hải ly

    Quiero terminar con una historia contada por un castor.

    Tôi muốn kết thúc với một câu chuyện kể về một con hải ly.

  • 海狸

    noun

Hình ảnh có "Castor"

Thêm

Bản dịch "Castor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch