Phép dịch "castro" thành Tiếng Việt

lâu đài, thành trì, tòa thành là các bản dịch hàng đầu của "castro" thành Tiếng Việt.

castro noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • lâu đài

    noun
  • thành trì

  • tòa thành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " castro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Castro proper masculine ngữ pháp

Castro (San Francisco)

+ Thêm

"Castro" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Castro trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "castro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "castro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch