Phép dịch "yes" thành Tiếng Việt
vâng, dạ, có là các bản dịch hàng đầu của "yes" thành Tiếng Việt.
A word used to indicate disagreement or dissent in reply to a negative statement. [..]
-
vâng
adverb interjectionword used to indicate agreement or acceptance [..]
But yes, a lot of firsts.
Nhưng vâng, có rất nhiều điều đầu tiên.
-
dạ
interjectionA word used to show agreement or affirmation of something. [..]
Okay, yes, something's wrong.
Được rồi, dạ, đúng là có chuyện.
-
có
adverbword used to indicate agreement or acceptance [..]
Please don't limit your opinions just to 'Yes' or 'No'.
Xin dừng giới hạn ý kiến của bạn ở "Có" hoặc "Không".
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phải
- ờ
- ừ
- được
- rồi
- có chứ
- ứ
- ơi
- tiếng vâng dạ
- tiếng ừ phải
- được chứ
- Yes
- không
- chưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " yes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Yes, But... [..]
"Yes" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Yes trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "yes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghị gật
-
bạn · các bạn · các ngươi · you
-
tiếng pali
-
Diệp Kiếm Anh
-
nghị gật · người ba phải
-
bạn · các bạn · các ngươi · you
-
bạn · các bạn · các ngươi · you
-
bạn · các bạn · các ngươi · you