Phép dịch "yes-man" thành Tiếng Việt

nghị gật, người ba phải là các bản dịch hàng đầu của "yes-man" thành Tiếng Việt.

yes-man noun ngữ pháp

Alternative spelling of yes man. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghị gật

  • người ba phải

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yes-man " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "yes-man" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch