Phép dịch "ye" thành Tiếng Việt

you, bạn, các ngươi là các bản dịch hàng đầu của "ye" thành Tiếng Việt.

ye pronoun verb interjection Article ngữ pháp

(dialectal, Northern England, Cornish, Irish or archaic) you (the people being addressed). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • you

    Yes, thank you, we've established that.

    Yes, thank you, chúng ta đã tạo lập điều đó.

  • bạn

    pronoun noun

    Please don't limit your opinions just to 'Yes' or 'No'.

    Xin dừng giới hạn ý kiến của bạn ở "Có" hoặc "Không".

  • các ngươi

    pronoun neuter, plural

    8 Be not ye therefore like unto them, for your Father aknoweth what things ye have need of before ye bask him.

    8 Vậy các ngươi chớ làm như chúng, vì Cha các ngươi abiết những gì các ngươi cần trước khi các ngươi cầu xin Ngài.

  • các bạn

    Well, the answer is yes, and I'm going to show you how.

    Và câu trả lời là có, và tôi sẽ chỉ các bạn làm thế nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ye " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ye proper

Anglicized version of the 42nd most common Chinese surname. [..]

+ Thêm

"Ye" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ye trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

YE abbreviation

Young Earth, a form of creationism which proposes that the Earth is no more than a few thousand years old.

+ Thêm

"YE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho YE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ye" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nghị gật
  • tiếng pali
  • Diệp Kiếm Anh
  • yes
    Yes · chưa · có · có chứ · dạ · không · phải · rồi · tiếng vâng dạ · tiếng ừ phải · vâng · được · được chứ · ơi · ờ · ứ · ừ
  • nghị gật · người ba phải
  • yes
    Yes · chưa · có · có chứ · dạ · không · phải · rồi · tiếng vâng dạ · tiếng ừ phải · vâng · được · được chứ · ơi · ờ · ứ · ừ
  • yes
    Yes · chưa · có · có chứ · dạ · không · phải · rồi · tiếng vâng dạ · tiếng ừ phải · vâng · được · được chứ · ơi · ờ · ứ · ừ
  • yes
    Yes · chưa · có · có chứ · dạ · không · phải · rồi · tiếng vâng dạ · tiếng ừ phải · vâng · được · được chứ · ơi · ờ · ứ · ừ
Thêm

Bản dịch "ye" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch