Phép dịch "writings" thành Tiếng Việt

ghi chép, thư, tác phẩm là các bản dịch hàng đầu của "writings" thành Tiếng Việt.

writings noun

Plural form of writing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghi chép

  • thư

    noun

    If I knew her name and address, I could write to her.

    Nếu tôi biết tên và địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.

  • tác phẩm

    Unfortunately, though, only meager fragments of the writings of Papias survive.

    Không may là các tác phẩm của Papias chỉ còn lại những mảnh hiếm hoi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " writings " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Writings noun

the third of three divisions of the Hebrew Scriptures

+ Thêm

"Writings" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Writings trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "writings" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "writings" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch