Phép dịch "write down" thành Tiếng Việt

ghi chép, ghi xuống, viết ra là các bản dịch hàng đầu của "write down" thành Tiếng Việt.

write down verb ngữ pháp

(transitive) To set (something) down in writing; to record something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghi chép

    verb

    When making a record, tell those with whom you are working what you are writing down.

    Trong khi ghi chép, cho người đi cùng biết anh chị ghi lại những gì.

  • ghi xuống

    to set something down in writing

    Consider searching this issue to highlight or write down the many blessings of obedience.

    Hãy suy xét về việc tra cứu vấn đề này để làm nổi bật hoặc ghi xuống nhiều phước lành của sự vâng lời.

  • viết ra

    to set something down in writing

    You might write down your impressions in your journal.

    Các em có thể viết ra những cảm giác của mình vào trong nhật ký.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " write down " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "write down" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "write down" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch