Phép dịch "wring" thành Tiếng Việt
vắt, vặn, siết là các bản dịch hàng đầu của "wring" thành Tiếng Việt.
wring
verb
noun
ngữ pháp
To squeeze or twist tightly so that liquid is forced out. [..]
-
vắt
verbsqueeze to throw over on to pull up to cross
They've taken their T-shirts and they wring the sweat out.
Họ vắt áo thun cho mồ hôi chảy ra.
-
vặn
verbI will wring your neck, if you don't go with us.
Tôi sẽ vặn cổ của ông, nếu ông không đi với chúng tôi.
-
siết
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bóp
- làm cho quặn đau
- làm đau khổ
- siết chặt
- sự bóp
- sự siết chặt
- sự vắt
- sự vặn
- vò xé
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ướt sũng
Thêm ví dụ
Thêm