Phép dịch "wrack" thành Tiếng Việt
wreckage, tảo varêch là các bản dịch hàng đầu của "wrack" thành Tiếng Việt.
wrack
Verb
verb
noun
ngữ pháp
(archaic or literary) revenge, persecution [..]
-
wreckage
-
tảo varêch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wrack " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wrack"
Thêm ví dụ
Thêm