Phép dịch "workday" thành Tiếng Việt

ngày công, ngày làm việc là các bản dịch hàng đầu của "workday" thành Tiếng Việt.

workday adjective noun ngữ pháp

Any of the days of a week in which work is done. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngày công

    noun
  • ngày làm việc

    noun

    Before I knew it, the evening was gone and another workday had begun.

    Chẳng bao lâu, thì buổi tối đã trôi qua và một ngày làm việc khác lại bắt đầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " workday " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "workday"

Thêm

Bản dịch "workday" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch