Phép dịch "workbook" thành Tiếng Việt
sách bài tập, sổ làm việc là các bản dịch hàng đầu của "workbook" thành Tiếng Việt.
workbook
noun
ngữ pháp
A book used by a student in which answers and workings may be entered besides questions and exercises [..]
-
sách bài tập
nounThis textbook is also a workbook.
Sách giáo khoa này cũng là sách bài tập.
-
sổ làm việc
One matrix, or a collection of matrixes, that use a single model site as a data source.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " workbook " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "workbook" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tham số sổ làm việc
-
tệp sổ làm việc
-
sổ làm việc dùng chung
-
sổ làm việc ngoài
Thêm ví dụ
Thêm