Phép dịch "workflow" thành Tiếng Việt
luồng công việc là bản dịch của "workflow" thành Tiếng Việt.
workflow
noun
ngữ pháp
The rate at which a flow of work takes place [..]
-
luồng công việc
A sequence of activities, actions, or tasks through which documents or items are passed as part of an automated business process.
And when people draw diagrams of Git workflow,
Và khi vẽ lại luồng công việc Git trên biểu đồ,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " workflow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "workflow" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gắn kết dòng công việc
-
danh sách lịch sử dòng công việc
-
nhiệm vụ dòng công việc
Thêm ví dụ
Thêm