Phép dịch "wocked" thành Tiếng Việt

dữ là bản dịch của "wocked" thành Tiếng Việt.

wocked
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dữ

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wocked " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wocked" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch