Phép dịch "wobble" thành Tiếng Việt
do dự, loạng choạng, lung lay là các bản dịch hàng đầu của "wobble" thành Tiếng Việt.
wobble
verb
noun
ngữ pháp
An unsteady motion. [..]
-
do dự
-
loạng choạng
nounBut in 15 minutes the baby, uninjured, wobbles to its feet and is ready to nurse.
Nhưng trong vòng 15 phút hươu con không hề hấn gì, loạng choạng đứng lên và sẵn sàng bú sữa.
-
lung lay
when one can have a bit of a wobble mentally.
mà dễ bị lung lay về mặt tinh thần.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lưỡng lự
- lảo đảo
- lắc lư
- nghiêng ngả
- run run
- rung rung
- sự do dự
- sự lưỡng lự
- sự nghiêng ngả
- sự run run
- sự rung rinh
- sự rung rung
- sực lắc lư
- chao đảo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wobble " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm