Phép dịch "wobbly" thành Tiếng Việt

chao đảo, chật chưỡng, loạng choạng là các bản dịch hàng đầu của "wobbly" thành Tiếng Việt.

wobbly adjective noun ngữ pháp

(US, labor union) Alternative spelling of Wobbly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chao đảo

    The Towering Buddha is wobbling.

    Thông Thiên Phù Đồ chao đảo như muốn ngã.

  • chật chưỡng

  • loạng choạng

    But in 15 minutes the baby, uninjured, wobbles to its feet and is ready to nurse.

    Nhưng trong vòng 15 phút hươu con không hề hấn gì, loạng choạng đứng lên và sẵn sàng bú sữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lung lay
    • lảo đảo
    • run run
    • rung rung
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wobbly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wobbly noun ngữ pháp

(US, labor union) A member of the Industrial Workers of the World, a militant, radical labor union. [..]

+ Thêm

"Wobbly" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wobbly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "wobbly" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chao đảo · do dự · loạng choạng · lung lay · lưỡng lự · lảo đảo · lắc lư · nghiêng ngả · run run · rung rung · sự do dự · sự lưỡng lự · sự nghiêng ngả · sự run run · sự rung rinh · sự rung rung · sực lắc lư
Thêm

Bản dịch "wobbly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch