Phép dịch "wiredraw" thành Tiếng Việt

thành sợi là bản dịch của "wiredraw" thành Tiếng Việt.

wiredraw verb ngữ pháp

(now rare) To stretch (some physical thing) out, as though drawing wire; to elongate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thành sợi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wiredraw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wiredraw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch