Phép dịch "wire-netting" thành Tiếng Việt

lưới thép, lưới sắt là các bản dịch hàng đầu của "wire-netting" thành Tiếng Việt.

wire-netting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưới thép

  • lưới sắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wire-netting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wire-netting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch