Phép dịch "wing-footed" thành Tiếng Việt

mau lẹ, nhanh là các bản dịch hàng đầu của "wing-footed" thành Tiếng Việt.

wing-footed adjective ngữ pháp

Having wings on the feet; very fast.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mau lẹ

  • nhanh

    adjective adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wing-footed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wing-footed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch