Phép dịch "wing commander" thành Tiếng Việt

trung tá là bản dịch của "wing commander" thành Tiếng Việt.

wing commander noun ngữ pháp

A rank in the RAF, between that of squadron leader and group captain, equivalent to an army lieutenant colonel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trung tá

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wing commander " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wing Commander noun ngữ pháp

A rank in the Royal Air Force (and other Commonwealth air forces) above Squadron Leader and below Group Captain. [..]

+ Thêm

"Wing Commander" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wing Commander trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "wing commander" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wing commander" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch