Phép dịch "wingless" thành Tiếng Việt
không cánh, không có cánh là các bản dịch hàng đầu của "wingless" thành Tiếng Việt.
wingless
adjective
ngữ pháp
Having no, or only rudimentary, wings. [..]
-
không cánh
-
không có cánh
They are attractively plump and wingless,
Chúng tròn trịa và không có cánh,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wingless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wingless"
Thêm ví dụ
Thêm