Phép dịch "windowpane" thành Tiếng Việt
kính cửa sổ là bản dịch của "windowpane" thành Tiếng Việt.
windowpane
noun
ngữ pháp
a piece of glass filling a window or a section of a window [..]
-
kính cửa sổ
piece of glass filling a window
The train station, for example, did not have any windowpanes because of the bombings.
Chẳng hạn như trạm xe lửa do bị bom đạn tàn phá nên đã mất hết các ô kính cửa sổ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " windowpane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "windowpane"
Các cụm từ tương tự như "windowpane" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điệp giấy
Thêm ví dụ
Thêm