Phép dịch "window-ledge" thành Tiếng Việt
bậu cửa sổ là bản dịch của "window-ledge" thành Tiếng Việt.
window-ledge
-
bậu cửa sổ
It's like the toupee dropped on his head from a window ledge as he was walking.
Như thể bộ tóc rơi xuống đầu ông ta từ bậu cửa sổ khi ông ta đang đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " window-ledge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm