Phép dịch "Windows" thành Tiếng Việt
màn cánh cửa là bản dịch của "Windows" thành Tiếng Việt.
Windows
noun
A microcomputer operating system used on the majority of desktop computers in the world, developed by Microsoft. [..]
-
màn cánh cửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Windows " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
windows
noun
plural of [i]window[/i]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"windows" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho windows trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Windows" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tên người dùng Windows
-
Windows Live OneCare
-
tủ kính bày hàng
-
Trình cài đặt Windows Live
-
Cài đặt Windows
-
Windows Live Mail
-
song
-
bậu cửa sổ · ngưỡng cửa sổ
Thêm ví dụ
Thêm