Phép dịch "willow" thành Tiếng Việt
liễu, cây liễu, Chi Liễu là các bản dịch hàng đầu của "willow" thành Tiếng Việt.
willow
verb
noun
ngữ pháp
Any of various deciduous trees or shrubs in the genus Salix, in the willow family Salicaceae, found primarily on moist soils in cooler zones in the northern hemisphere. [..]
-
liễu
nountree
If you put it in willow tea, you won't taste it at all.
Bỏ vào trà liễu sẽ làm mất mùi.
-
cây liễu
And here is the stream, and the aspen and the alder and the willow.
Và đây là dòng suối, và cây dương, gỗ trăn và cây liễu.
-
Chi Liễu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dương liễu
- máy tước x
- chi liễu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " willow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Willow
proper
A female given name of modern usage. [..]
-
Chi Liễu
Hình ảnh có "willow"
Các cụm từ tương tự như "willow" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xanh màu lá liễu
-
Họ Liễu
-
Chích liễu
-
liễu
-
cây liễu tơ
-
Poecile montanus
-
cây liễu roi
-
cây liễu
Thêm ví dụ
Thêm