Phép dịch "willingly" thành Tiếng Việt

sẵn lòng, sẵn sàng, tự nguyện là các bản dịch hàng đầu của "willingly" thành Tiếng Việt.

willingly adverb ngữ pháp

Of one’s own free will; freely and spontaneously. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sẵn lòng

    He lent me the money quite willingly.

    Anh ta rất sẵn lòng cho tôi vay tiền.

  • sẵn sàng

    adjective

    Why would you willingly expose yourself to bad news?

    Tại sao bạn không sẵn sàng đối diện với những tin xấu?

  • tự nguyện

    I have to die on the cross and I have to die willingly.

    Tôi phải chết trên thập giá và tôi phải chết một cách tự nguyện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tự ý
    • vui lòng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " willingly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "willingly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch