Phép dịch "willing" thành Tiếng Việt
muốn, sẵn lòng, sẵn sàng là các bản dịch hàng đầu của "willing" thành Tiếng Việt.
willing
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Ready to do something that is not (can't be expected as) a matter of course. [..]
-
muốn
verbI don't think Tom will want to go with us.
Tôi không nghĩ Tom sẽ muốn đi với chúng ta.
-
sẵn lòng
If you're still willing to appear, we're still willing to talk.
Nếu anh sẵn lòng xuất hiện, chúng tôi sẵn sàng đối thoại.
-
sẵn sàng
adjectiveHe or she will be willing to talk kindly but openly when needed.
Người ấy sẽ sẵn sàng nói chuyện một cách nhân từ, nhưng thẳng thắn khi cần.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bằng lòng
- có thiện ý
- hay giúp đỡ
- quyết tâm
- tự nguyện
- vui lòng
- baèng loøng, vui loøng, töï nguyeän
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " willing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "willing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
di chiếu
-
mống
-
bướng · bướng bỉnh · cứng đầu · cứng đầu cứng cổ · ngang bướng · tự ý
-
chí khí
-
chí sĩ
-
Too Much Love Will Kill You
-
thiên mệnh
Thêm ví dụ
Thêm