Phép dịch "whittle" thành Tiếng Việt
gọt, vót, đẽo là các bản dịch hàng đầu của "whittle" thành Tiếng Việt.
A large knife. [..]
-
gọt
verbI guess the plan is to whittle us down into smaller and smaller groups.
Tôi đoán kế hoạch này để gọt chúng ta thành một nhóm nhỏ hơn.
-
vót
verbare reinforced by steel joints, but we use a lot of hand-whittled bamboo pins.
được tăng cường thêm những chốt kim loại, nhưng chủ yếu vẫn là đinh tre vót tay.
-
đẽo
Yeah, I guess that whittling badge finally paid off.
Vâng, tôi đoán là cái huy hiệu Đục Đẽo cũng không vô dụng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chuốt
- dao bầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " whittle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
English aeronautical engineer who invented the jet aircraft engine (1907-1996)
"Whittle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Whittle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "whittle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gọt
-
đẽo gọt
-
mnh đẽo