Phép dịch "whitleather" thành Tiếng Việt
da crômê là bản dịch của "whitleather" thành Tiếng Việt.
whitleather
noun
ngữ pháp
A soft, pale leather prepared by treatment with alum and salt (tawing) [..]
-
da crômê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " whitleather " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm