Phép dịch "whitewasher" thành Tiếng Việt

người minh oan, người quét vôi trắng, người thanh minh là các bản dịch hàng đầu của "whitewasher" thành Tiếng Việt.

whitewasher noun ngữ pháp

One who, or that which, whitewashes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người minh oan

  • người quét vôi trắng

  • người thanh minh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " whitewasher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "whitewasher" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • minh oan · nước vôi · quét vôi · quét vôi trắng · sự minh oan · sự thanh minh · thanh minh
  • sự minh oan · sự quét vôi trắng · sự thanh minh
  • sự minh oan · sự quét vôi trắng · sự thanh minh
Thêm

Bản dịch "whitewasher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch