Phép dịch "which" thành Tiếng Việt

nào, cái mà, cái nào là các bản dịch hàng đầu của "which" thành Tiếng Việt.

which noun pronoun ngữ pháp

What, of those mentioned or implied (used interrogatively). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nào

    (''interrogative'') what, of those mentioned or implied

    Which flight centre will your sister work for?

    Chị của bạn sẽ làm ở trung tâm điều hành bay nào ?

  • cái mà

    pronoun

    But not something for which you have sought your entire life.

    Nhưng không phải cái mà ngài tìm kiếm cả đời.

  • cái nào

    pronoun

    I don't know which one.

    Tôi không biết cái nào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đó
    • ai
    • người nào
    • những gì
    • thứ mà
    • ấy
    • thực
    • tháng
    • cái đó
    • nó ngay
    • sự việc đó
    • từ đó
    • điều mà
    • điều đó
    • được tiếng Anh
    • grade
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " which " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "which" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "which" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch