Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "wheeling" thành Tiếng Việt
wheeling
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of wheel. [..]
Bản dịch tự động của " wheeling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"wheeling" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho wheeling trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Wheeling
proper
noun
A city in West Virginia, United States [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Wheeling" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wheeling trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "wheeling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xe 2 cầu
-
bánh cóc
-
bánh lái · tay lái · vô-lăng
-
bánh mài
-
bánh xe phát động
-
bánh lăn nhám
-
vòng đu quay
-
bánh trước
Thêm ví dụ
Thêm