Phép dịch "holy week" thành Tiếng Việt

tuần thánh là bản dịch của "holy week" thành Tiếng Việt.

holy week
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tuần thánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " holy week " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Holy Week proper noun

The week preceding Easter containing Palm Sunday, Spy Wednesday, Holy Thursday and Good Friday. [..]

+ Thêm

"Holy Week" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Holy Week trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "holy week" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch