Phép dịch "weaver" thành Tiếng Việt

thợ dệt, người dệt vải là các bản dịch hàng đầu của "weaver" thành Tiếng Việt.

weaver noun ngữ pháp

Any bird in the family Ploceidae. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thợ dệt

    noun

    And the project soon grew from five to 50 weavers in about a year.

    Và dự án nhanh chóng tăng lên từ 5 lên 50 người thợ dệt trong vòng một năm.

  • người dệt vải

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weaver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Weaver proper

An occupational surname for a weaver. [..]

+ Thêm

"Weaver" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Weaver trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "weaver"

Các cụm từ tương tự như "weaver" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "weaver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch