Phép dịch "weave" thành Tiếng Việt
dệt, đan, kết lại là các bản dịch hàng đầu của "weave" thành Tiếng Việt.
weave
verb
noun
ngữ pháp
To form something by passing lengths or strands of material over and under one another. [..]
-
dệt
verbto form something by passing strands of material over and under one another
He will weave a web around this Italy that may not exist.
Hắn sẽ dệt cái lưới bao quanh nước Ý mà điều đó không nên xảy ra.
-
đan
And watch you weave more baskets?
Và nhìn em đan thêm mấy cái giỏ sao?
-
kết lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cách dệt
- kiểu
- bay tránh
- bày ra
- lắc lư
- thêu dệt
- đi len lỏi
- đi quanh co
- đua đưa
- đu đưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "weave"
Các cụm từ tương tự như "weave" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
canh cửi · len lỏi · sự dệt · thêu dệt · xưởng dệt
-
loay hoay chèo chống
-
video này là hình ảnh minh họa trang phục truyền thống của những người dân tộc vùng núi đang dệt vải bằng những dụng cụ thủ công để tạo nên những bộ trang phục tạo nên đặc trưng riêng của dâ
-
canh cửi · len lỏi · sự dệt · thêu dệt · xưởng dệt
-
canh cửi · len lỏi · sự dệt · thêu dệt · xưởng dệt
Thêm ví dụ
Thêm