Phép dịch "web" thành Tiếng Việt
mạng, màng da, lưới là các bản dịch hàng đầu của "web" thành Tiếng Việt.
The silken structure a spider builds using silk secreted from the spinnerets at the caudal tip of its abdomen; a spiderweb.thumb|right|A spider's web [..]
-
mạng
noun properthe World Wide Web (also spelled Web) [..]
Suddenly, my disability on the world wide web is fair game.
Thế nhưng, khuyết tật của tôi trên mạng lại trở thành trận đấu công bằng.
-
màng da
-
lưới
nounAnd they've got the flies helping them put up their web.
Và chúng được bầy ruồi giúp chúng giăng lưới.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- màng
- đĩa
- mỏ
- mạng lưới
- mạng lưới phức tạp
- mạng nhện
- mảnh vải
- tấm vải
- lưỡi
- thân
- cuộn giấy lớn
- súc giấy
- tấm vi
- vi dệt
- web
- võng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " web " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(perhaps informal, except in attributive use) The World Wide Web. [..]
-
Web
A set of interlinked documents in a hypertext system. The user enters the web through a home page.
She's studying French and web design.
Cô ấy học tiếng Pháp và thiết kế web.
-
web
She's studying French and web design.
Cô ấy học tiếng Pháp và thiết kế web.
-
WEB
She's studying French and web design.
Cô ấy học tiếng Pháp và thiết kế web.
Hình ảnh có "web"
Các cụm từ tương tự như "web" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có màng chân
-
Xem trước trang web
-
PowerPoint Web App
-
Google Web Accelerator
-
nịt · vi làm đai · đai
-
lưới nhện
-
Phần Web riêng
-
Địa chỉ Web